Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kaj/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

eo kajo

Từ mục chính:
kaj/o
Cấu trúc từ:
kaj/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) kajo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kajo

Bản dịch

eo kaja

Cấu trúc từ:
kaj/a
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) kaja

Bản dịch

Ví dụ

eo kaji

Cấu trúc từ:
kaj/i
Cách phát âm bằng kana:
カー
Infinitivo (-i) de verbo kaji

Bản dịch

eo kaje

Cấu trúc từ:
kaj/e
Cách phát âm bằng kana:
カーイェ
Adverbo (-e) kaje

Bản dịch

(?) kajo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 942,055 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.365 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog