eo kafkruĉo
Cấu trúc từ:
kaf/kruĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
カフ▼クルーチョ
Substantivo (-o) kafkruĉo
Bản dịch
- ja コーヒーポット pejv
- ja コーヒー沸かし pejv
- en coffee pot ESPDIC
- eo kafujo (Dịch ngược)
- eo kafskatolo (Gợi ý tự động)
- eo kafarbo (Gợi ý tự động)
- en coffee bush (Gợi ý tự động)
- en coffee plant (Gợi ý tự động)
- en coffee canister (Gợi ý tự động)
- en coffee tin (Gợi ý tự động)



Babilejo