eo kadrotipo
Cấu trúc từ:
kadr/o/tip/o ...Cách phát âm bằng kana:
カドロティーポ
Substantivo (-o) kadrotipo
Bản dịch
- en frame type ESPDIC
- eo tipo de kadro (Gợi ý tự động)
- es tipo de trama (Gợi ý tự động)
- es tipo de trama (Gợi ý tự động)
- fr type de trame (Gợi ý tự động)
- nl frametype n (Gợi ý tự động)



Babilejo