eo kadroaranĝo
Cấu trúc từ:
kadr/o/aranĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
カドロアランヂョ
Substantivo (-o) kadroaranĝo
Bản dịch
- en box model ESPDIC
- eo kadroaranĝo (Gợi ý tự động)
- es modelo de cuadro (Gợi ý tự động)
- es modelo de cuadro (Gợi ý tự động)
- fr modèle de boîte (Gợi ý tự động)
- nl vakkenmodel (Gợi ý tự động)



Babilejo