eo kadraro
Cấu trúc từ:
kadr/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
カドラーロ
Substantivo (-o) kadraro
Bản dịch
- en frameset ESPDIC
- en frame set (Gợi ý tự động)
- eo kadraro (Gợi ý tự động)
- es conjunto de marcos (Gợi ý tự động)
- es conjunto de marcos (Gợi ý tự động)
- fr jeu de cadres (Gợi ý tự động)
- nl frameset (Gợi ý tự động)



Babilejo