eo kadraĵo
Cấu trúc từ:
kadr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
カドラージョ
Substantivo (-o) kadraĵo
Bản dịch
- en box ESPDIC
- en cadre ESPDIC
- en context ESPDIC
- en frame ESPDIC
- en framework ESPDIC
- en level ESPDIC
- en official ESPDIC
- en parameters ESPDIC
- eo kunteksto (Gợi ý tự động)
- eo situacio (Gợi ý tự động)
- eo framo (Gợi ý tự động)
- nl raamwerk n (Gợi ý tự động)
- eo nivelo (Gợi ý tự động)
- es nivel (Gợi ý tự động)
- es nivel (Gợi ý tự động)
- fr niveau (Gợi ý tự động)
- nl niveau n (Gợi ý tự động)



Babilejo