Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kadenco

Cấu trúc từ:
kadenc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) kadenco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kadenca

Cấu trúc từ:
kadenc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デンツァ
Adjektivo (-a) kadenca

Bản dịch

eo kadenci

Cấu trúc từ:
kadenc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デンツィ

Bản dịch

eo kadence

Cấu trúc từ:
kadenc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デンツェ
Adverbo (-e) kadence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kadenc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 511,601 inferencoj, 0.254 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog