Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kadenc/i
Cách phát âm bằng kana:
デンツィ

eo kadenci

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kadenc/i
Cách phát âm bằng kana:
デンツィ

Bản dịch

eo kadenco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kadenc/o
Cách phát âm bằng kana:
デンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kadenca

Vortanalizo:
kadenc/a
Cách phát âm bằng kana:
デンツァ

Bản dịch

(?) kadenci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 272,668 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog