eo kabla modemo
Cấu trúc từ:
kabla modemo ...Cách phát âm bằng kana:
カブラ▼ モデーモ
Bản dịch
- en cable modem ESPDIC
- eo kabla modemo (Gợi ý tự động)
- es módem por cable (Gợi ý tự động)
- es módem por cable (Gợi ý tự động)
- fr modem câble (Gợi ý tự động)
- nl kabelmodem (Gợi ý tự động)



Babilejo