Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kabineto

Cấu trúc từ:
kabinet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カビネー
Thẻ:
Substantivo (-o) kabineto
(Difino de Akademia Vortaro) 1-e Ĉambro destinita al intelekta laboro. 2-e Speciala ĉambro, kie oni ekspozicias sciencajn aŭ artajn kolektojn. 3-e Ministraro.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kabineta

Cấu trúc từ:
kabinet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カビネー
Adjektivo (-a) kabineta

Bản dịch

Ví dụ

eo kabineti

Cấu trúc từ:
kabinet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カビネーティ

Bản dịch

eo kabinete

Cấu trúc từ:
kabinet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カビネー
Adverbo (-e) kabinete

Bản dịch

io kabino

Bản dịch

  • eo kajuto (Dịch ngược)
  • ja 船室 (Gợi ý tự động)
  • ja キャビン (Gợi ý tự động)
  • ja 機室 (Gợi ý tự động)
  • ja 乗員室 (Gợi ý tự động)
  • en cabin (Gợi ý tự động)
  • en hovel (Gợi ý tự động)
  • zh 船舱 (Gợi ý tự động)
  • zh 机舱 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
kabinet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カビネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,412,477 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.457 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog