Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kabalisto

Cấu trúc từ:
kabal/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カバ
Substantivo (-o) kabalisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kabalista

Cấu trúc từ:
kabal/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カバ
Adjektivo (-a) kabalista

Bản dịch

eo kabaliste

Cấu trúc từ:
kabal/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カバ
Adverbo (-e) kabaliste

Bản dịch

eo kabalo

Cấu trúc từ:
kabal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) kabalo

Bản dịch

eo kabala

Cấu trúc từ:
kabal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) kabala

Bản dịch

eo kabali

Cấu trúc từ:
kabal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo kabale

Cấu trúc từ:
kabal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) kabale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kabal/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カバ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,135,909 inferencoj, 0.755 CPU-sekundoj en 1.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog