eo kaŭri
Cấu trúc từ:
kaŭr/i ...Cách phát âm bằng kana:
カウリ
Bản dịch
- ja うずくまっている pejv
- ja 身を縮めている pejv
- io blotisar (i) Diccionario
- io squatar (i) Diccionario
- en to cower ESPDIC
- en crouch ESPDIC
- en squat ESPDIC
- en lurk ESPDIC
- zh 蹲下 开放
- eo kaŭri (Gợi ý tự động)
- fr badauder (Gợi ý tự động)
- nl lurken (Gợi ý tự động)
- eo kalkansidi (Dịch ngược)
- ja しゃがむ (Gợi ý tự động)
- en to sit on one's heels (Gợi ý tự động)



Babilejo