eo kaŝobservi
Cấu trúc từ:
kaŝ/observ/i ...Cách phát âm bằng kana:
カショブセルヴィ
Infinitivo (-i) de verbo kaŝobservi
Bản dịch
- ja こっそり見張る pejv
- eo spioni pejv
- en to peep ESPDIC
- en peep upon ESPDIC
- en spy ESPDIC
- en spy upon ESPDIC
- ja スパイする (Gợi ý tự động)
- ja ひそかに探る (Gợi ý tự động)
- ja 監視する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- eo gvati (Gợi ý tự động)
- io spionar (t) (Gợi ý tự động)
- en to spy (Gợi ý tự động)
- en snoop (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)



Babilejo