eo kaŝmikrofono
Cấu trúc từ:
kaŝ/mikrofon/o ...Cách phát âm bằng kana:
カシミクロフ▼ォーノ
Substantivo (-o) kaŝmikrofono
Bản dịch
- en bug ESPDIC
- en hidden microphone ESPDIC
- ca error (Gợi ý tự động)
- eo cimo (Gợi ý tự động)
- eo programeraro (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr bogue f (Gợi ý tự động)
- nl programmafout m, f (Gợi ý tự động)
- nl bug (Gợi ý tự động)



Babilejo