eo kaŝkopio
Cấu trúc từ:
kaŝ/kopi/o ...Cách phát âm bằng kana:
カシコピーオ
Substantivo (-o) kaŝkopio
Bản dịch
- en blind carbon copy ESPDIC
- en bcc (Gợi ý tự động)
- ca còpia oculta (Gợi ý tự động)
- eo kaŝkopio (Gợi ý tự động)
- eo kaŝita kopio (Gợi ý tự động)
- es copia carbón oculta (Gợi ý tự động)
- es copia carbón oculta (Gợi ý tự động)
- fr copie conforme invisible (Cci) (Gợi ý tự động)
- fr copie carbone invisible (Gợi ý tự động)
- nl verborgen kopie f (Gợi ý tự động)



Babilejo