Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kaŝiteco

Cấu trúc từ:
kaŝ/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カシテーツォ
Substantivo (-o) kaŝiteco

Bản dịch

eo kaŝita

Cấu trúc từ:
kaŝ/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo kaŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kaŝite

Cấu trúc từ:
kaŝ/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adverbo (-e) kaŝite

Bản dịch

Ví dụ

eo kaŝi

Cấu trúc từ:
kaŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr cacher | en hide (vb.) | de verbergen, verhehlen | ru прятать | pl chować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kaŝ/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カシテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,371,844 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog