eo kaŝita subdisko
Cấu trúc từ:
kaŝita subdisko ...Cách phát âm bằng kana:
カシータ スブディスコ
Bản dịch
- en hidden partition ESPDIC
- eo kaŝita subdisko (Gợi ý tự động)
- es partición oculta (Gợi ý tự động)
- es partición oculta (Gợi ý tự động)
- fr partition cachée (Gợi ý tự động)
- nl verborgen partitie f (Gợi ý tự động)



Babilejo