Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kaŝ/i tiu/n ĉi ĝis/dat/ig/o/n
Cách phát âm bằng kana:
カーシ   ティーウン   チ   ヂティーゴン

eo kaŝi tiun ĉi ĝisdatigon.

Vortanalizo:
kaŝ/i tiu/n ĉi ĝis/dat/ig/o/n
Cách phát âm bằng kana:
カーシ   ティーウン   チ   ヂティーゴン .

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
kaŝikaŝi 隠す
tiuntiu その
ĉiĉi
ĝisdatigon.ĝisdatigo 更新すること

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,794,208 inferencoj, 0.537 CPU-sekundoj en 0.727 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog