Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kaŝiĝi

Cấu trúc từ:
kaŝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
シー

Bản dịch

eo kaŝiĝo

Cấu trúc từ:
kaŝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
シーヂョ
Substantivo (-o) kaŝiĝo

Bản dịch

eo kaŝiĝa

Cấu trúc từ:
kaŝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
シーヂャ
Adjektivo (-a) kaŝiĝa

Bản dịch

eo kaŝo

Cấu trúc từ:
kaŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カーショ
Substantivo (-o) kaŝo

Bản dịch

eo kaŝa

Cấu trúc từ:
kaŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシャ
Adjektivo (-a) kaŝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kaŝi

Cấu trúc từ:
kaŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr cacher | en hide (vb.) | de verbergen, verhehlen | ru прятать | pl chować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kaŝe

Cấu trúc từ:
kaŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシェ
Adverbo (-e) kaŝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kaŝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
シー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 881,415 inferencoj, 0.418 CPU-sekundoj en 0.728 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog