Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kaŝema

Cấu trúc từ:
kaŝ/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) kaŝema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kaŝemi

Cấu trúc từ:
kaŝ/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー

Bản dịch

eo kaŝemo

Cấu trúc từ:
kaŝ/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Substantivo (-o) kaŝemo

Bản dịch

eo kaŝeme

Cấu trúc từ:
kaŝ/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adverbo (-e) kaŝeme

Bản dịch

eo kaŝi

Cấu trúc từ:
kaŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr cacher | en hide (vb.) | de verbergen, verhehlen | ru прятать | pl chować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kaŝo

Cấu trúc từ:
kaŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カーショ
Substantivo (-o) kaŝo

Bản dịch

eo kaŝa

Cấu trúc từ:
kaŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシャ
Adjektivo (-a) kaŝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kaŝe

Cấu trúc từ:
kaŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カーシェ
Adverbo (-e) kaŝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kaŝ/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,353,422 inferencoj, 0.471 CPU-sekundoj en 0.566 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog