eo kaŝaŭskulti
Cấu trúc từ:
kaŝ/aŭskult/i ...Cách phát âm bằng kana:
カシャウスクル▼ティ
Infinitivo (-i) de verbo kaŝaŭskulti
Bản dịch
- en to bug ESPDIC
- en eavesdrop ESPDIC
- en listen in ESPDIC
- en monitor ESPDIC
- en tap ESPDIC
- eo gvati (Gợi ý tự động)
- eo observi (Gợi ý tự động)
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- eo monitoro (Gợi ý tự động)
- es monitor (Gợi ý tự động)
- es monitor (Gợi ý tự động)
- fr moniteur (Gợi ý tự động)
- nl monitor n (Gợi ý tự động)



Babilejo