Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kaĝego

Cấu trúc từ:
kaĝ/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー
Substantivo (-o) kaĝego

Bản dịch

eo kaĝo

Cấu trúc từ:
kaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) kaĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr cage | en cage | de Käfig | ru клѣтка | pl klatka.

Bản dịch

eo kaĝa

Cấu trúc từ:
kaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヂャ
Adjektivo (-a) kaĝa

Bản dịch

eo kaĝi

Cấu trúc từ:
kaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo kaĝe

Cấu trúc từ:
kaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヂェ
Adverbo (-e) kaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kaĝ/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,669,769 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.433 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog