eo k-do
Cấu trúc từ:
k-do ...Cách phát âm bằng kana:
ク - ド
Substantivo (-o) k-do
Bản dịch
- eo kamarado pejv
- ja 同志 pejv
- en kamarado ESPDIC
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 同僚 (Gợi ý tự động)
- io kamarado (Gợi ý tự động)
- en buddy (Gợi ý tự động)
- en companion (Gợi ý tự động)
- en comrade (Gợi ý tự động)
- en pal (Gợi ý tự động)
- en mate (Gợi ý tự động)
- en chum (Gợi ý tự động)
- zh 同志 (Gợi ý tự động)
- zh 同伴 (Gợi ý tự động)
- zh 伙伴 (Gợi ý tự động)



Babilejo