en justify
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĝisrandigi LibreOffice, Christian Bertin
- eo alkadrigi Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es justificar Komputeko
- es justificar Komputeko
- fr justifier Komputeko
- nl uitvullen Microsoft
- en to align (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)
- ja 両端揃えする (Gợi ý tự động)
- en to justify (text) (Gợi ý tự động)
- eo kialigi (Dịch ngược)
- eo pravigi (Dịch ngược)
- eo remburi (Dịch ngược)
- ja 釈明する (Gợi ý tự động)
- ja 理由づける (Gợi ý tự động)
- en to explain (Gợi ý tự động)
- en give reasons (Gợi ý tự động)
- en explain motivations (Gợi ý tự động)
- ja 正当化する (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- io justifikar (Gợi ý tự động)
- en to exonerate (Gợi ý tự động)
- en vindicate (Gợi ý tự động)
- en warrant (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物をする (Gợi ý tự động)
- io burizar (Gợi ý tự động)
- en to pad (Gợi ý tự động)
- en upholster (Gợi ý tự động)
- en stuff (Gợi ý tự động)



Babilejo