en justification
Bản dịch
- eo ĝisrandigo LibreOffice, Christian Bertin
- eo alkadrigo Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- fr justification Komputeko
- en alignment (Gợi ý tự động)
- en justification (Gợi ý tự động)
- ja 両端揃えすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo pravigo (Dịch ngược)
- eo remburo (Dịch ngược)
- ja 正当化 (Gợi ý tự động)
- ja 弁明 (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- en vindication (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物をすること (Gợi ý tự động)



Babilejo