Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
just/a juĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   ユ

eo justa juĝisto

Cấu trúc từ:
just/a juĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   ユ
Substantivo (-o) justa juĝisto

Bản dịch

eo justa juĝista

Cấu trúc từ:
just/a juĝ/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
タ   ユ
Adjektivo (-a) justa juĝista

Bản dịch

eo justa juĝisti

Cấu trúc từ:
just/a juĝ/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
タ   ユティ
Infinitivo (-i) de verbo justa juĝisti

Bản dịch

eo justa juĝiste

Cấu trúc từ:
just/a juĝ/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
タ   ユ
Adverbo (-e) justa juĝiste

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
justajusta 正しい
juĝistojuĝisto 裁判官

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,570,932 inferencoj, 0.420 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog