en just in time
Bản dịch
- eo ĝustatempe (Dịch ngược)
- en just-in-time (Dịch ngược)
- ja ちょうどよい時に (Gợi ý tự động)
- ja おりよく (Gợi ý tự động)
- en in (the nick of) time (Gợi ý tự động)
- en timely (Gợi ý tự động)
- en at the right moment (Gợi ý tự động)
- en at the right time (Gợi ý tự động)



Babilejo