io jurnalo
Bản dịch
- eo ĵurnalo (Dịch ngược)
- ja 新聞 (Gợi ý tự động)
- ja 日記 (Gợi ý tự động)
- eo taglibro (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 仕訳帳 (Gợi ý tự động)
- en daily paper (Gợi ý tự động)
- en journal (Gợi ý tự động)
- en newspaper (Gợi ý tự động)
- zh 报纸 (Gợi ý tự động)
- zh 日报 (Gợi ý tự động)
- zh 日记 (Gợi ý tự động)
- zh 日记帐 (Gợi ý tự động)



Babilejo