en jurisdiction
Bản dịch
- eo instanco (Dịch ngược)
- eo jurisdikcio (Dịch ngược)
- ja 裁決機関 (Gợi ý tự động)
- ja 当局 (Gợi ý tự động)
- ja 官公庁 (Gợi ý tự động)
- ja 審級 (Gợi ý tự động)
- en authoritative source (Gợi ý tự động)
- en court (Gợi ý tự động)
- en (competent official) authority (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- en body (Gợi ý tự động)
- zh 诉讼审级 (Gợi ý tự động)
- eo juĝrajto (Gợi ý tự động)
- eo juĝdistrikto (Gợi ý tự động)



Babilejo