Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo junto

Cấu trúc từ:
junt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Substantivo (-o) junto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo junta

Cấu trúc từ:
junt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Adjektivo (-a) junta

Bản dịch

eo junti

Cấu trúc từ:
junt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ユンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo junte

Cấu trúc từ:
junt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Adverbo (-e) junte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
junt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 806,205 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.636 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog