eo junto
Cấu trúc từ:
junt/o ...Cách phát âm bằng kana:
ユント
Substantivo (-o) junto
Bản dịch
- ja 継ぎ目 pejv
- ja 接合箇所 pejv
- ja 継手 pejv
- ja 仕口 pejv
- ja 接続 pejv
- ja ジョイント pejv
- ja 節理 pejv
- ja 連接 pejv
- en join ESPDIC
- en seam ESPDIC
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo kunligo (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- fr jointure (Gợi ý tự động)
- nl join (Gợi ý tự động)



Babilejo