eo junk/o
junko
Cấu trúc từ:
junk/o ...Cách phát âm bằng kana:
ユンコ
Bản dịch
- la Juncus 【植】 JENBP
- la Juncus effusus var. decipiens 【植】 JENBP
- ja イグサ (属) pejv
- io junko Diccionario
- en rush (grassy plant) ESPDIC
- zh 灯心草 开放
- eo junko 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja イ (Dịch ngược)
- ja イグイ (Dịch ngược)
- ja トウシングサ (Dịch ngược)
- ja トウシンソウ (Dịch ngược)



Babilejo