Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
jun/i
Cách phát âm bằng kana:
ユー

eo juni/o

junio

Vortanalizo:
juni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

junia

junie

Từ chứa gốc "juni"

eo juni

Vortanalizo:
jun/i
Cách phát âm bằng kana:
ユー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo juno

Vortanalizo:
ju/n/o
Cách phát âm bằng kana:
ユー

Bản dịch

eo juna

Từ mục chính:
jun/a
Vortanalizo:
jun/a
Cách phát âm bằng kana:
ユー
エスペラント語の「juna」は、「若い」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: jeune | en: young | de: jung | ru: молодой | pl: młody.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) juni

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 495,004 inferencoj, 0.300 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog