Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo jungaĵo

Cấu trúc từ:
jung//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユンガージョ
Substantivo (-o) jungaĵo

Bản dịch

eo jungi

Cấu trúc từ:
jung/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr atteler | en couple, harness (vb.) | de spannen (z. B. Pferde) | ru запрягать | pl zaprzęgać.

Bản dịch

eo jungo

Cấu trúc từ:
j/ung/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Substantivo (-o) jungo

Bản dịch

eo junga

Cấu trúc từ:
jung/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ユン
Adjektivo (-a) junga

Bản dịch

Cấu trúc từ:
jung//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユンガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,679,630 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog