en junction
Bản dịch
- eo kuniĝo Christian Bertin
- eo kunigo Christian Bertin
- en coalition (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en joint (carpentering) (Gợi ý tự động)
- en docking (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja まとまること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 結びつくこと (推定) (Gợi ý tự động)
- en annexation (Gợi ý tự động)
- en conjunction (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- en union (Gợi ý tự động)
- en merging (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja まとめること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 結びつけること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo unuigo (Dịch ngược)
- ja 統一 (Gợi ý tự động)
- ja 統合 (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- en amalgamation (Gợi ý tự động)
- en unification (Gợi ý tự động)



Babilejo