en judgment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo juĝa decido (Dịch ngược)
- eo juĝfarado (Dịch ngược)
- eo juĝo (Dịch ngược)
- eo racio (Dịch ngược)
- en decision (Gợi ý tự động)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- en hearing (Gợi ý tự động)
- en trial (Gợi ý tự động)
- ja 裁判 (Gợi ý tự động)
- ja 裁き (Gợi ý tự động)
- ja 判断 (Gợi ý tự động)
- ja 判定 (Gợi ý tự động)
- ja 審判 (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- en verdict (Gợi ý tự động)
- ja 理性 (Gợi ý tự động)
- ja 分別 (Gợi ý tự động)
- ja 道理 (Gợi ý tự động)
- ja 条理 (Gợi ý tự động)
- io raciono (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en logical reasoning (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en rationality (Gợi ý tự động)
- zh 道理 (Gợi ý tự động)
- zh 理性 (Gợi ý tự động)
- zh 理智 (Gợi ý tự động)
- zh 思考力 (Gợi ý tự động)



Babilejo