en judge
Pronunciation:
Bản dịch
- eo juĝanto (Dịch ngược)
- eo juĝisto (Dịch ngược)
- eo kritikanto (Dịch ngược)
- ja 審査員 (Gợi ý tự động)
- ja 審判員 (Gợi ý tự động)
- ja 陪審員 (Gợi ý tự động)
- eo ĵuriano (Gợi ý tự động)
- ja 審判 (Gợi ý tự động)
- ja 裁判官 (Gợi ý tự động)
- ja 判事 (Gợi ý tự động)
- ja アンパイア (Gợi ý tự động)
- zh 法官 (Gợi ý tự động)
- ja 批判者 (Gợi ý tự động)



Babilejo