Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ju pli
Cách phát âm bằng kana:
ユ   

eo ju pli

Cấu trúc từ:
ju pli
Cách phát âm bằng kana:
ユ   
Infinitivo (-i) de verbo ju pli

Bản dịch

eo ju plo

Cấu trúc từ:
ju plo
Cách phát âm bằng kana:
ユ   
Substantivo (-o) ju plo

Bản dịch

eo ju pla

Cấu trúc từ:
ju pla
Cách phát âm bằng kana:
ユ   
Adjektivo (-a) ju pla

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
juju ~すればするほど
plipli より

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 270,131 inferencoj, 0.160 CPU-sekundoj en 0.320 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog