eo juĝrajto
Cấu trúc từ:
juĝ/rajt/o ...Cách phát âm bằng kana:
ユヂライト
Bản dịch
- ja 裁判権 (裁判所の) pejv
- ja 管轄権 pejv
- eo jurisdikcio pejv
- eo juĝrajto (裁判権) (Gợi ý tự động)
- eo juĝdistrikto (管轄区域) (Gợi ý tự động)
- en jurisdiction (Gợi ý tự động)
- eo juĝpovo (Dịch ngược)



Babilejo