Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo juĝistaj

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/a/j ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) juĝista, pluralo (-j)

eo juĝista

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) juĝista

Bản dịch

eo juĝisti

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo juĝisto

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) juĝisto

Bản dịch

Ví dụ

eo juĝiste

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) juĝiste

Bản dịch

eo juĝo

Cấu trúc từ:
juĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ユーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) juĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo juĝa

Cấu trúc từ:
juĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ユーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) juĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo juĝi

Cấu trúc từ:
juĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ユー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr juger | en judge | de richten, urtheilen | ru судить | pl sądzić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo juĝe

Cấu trúc từ:
juĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ユーヂェ
Adverbo (-e) juĝe

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
juĝ/ist/a/j ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,760,267 inferencoj, 0.498 CPU-sekundoj en 0.643 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog