Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
juĝ/e
Prononco per kanaoj:
ユーヂェ

eo juĝe

Cấu trúc dự đoán:
juĝ/e
Prononco per kanaoj:
ユーヂェ

Bản dịch

Ví dụ

eo juĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
juĝ/a
Prononco per kanaoj:
ユーヂャ

Bản dịch

Ví dụ

eo juĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
juĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
ju/ĝij/u/ĝi
Prononco per kanaoj:
ユー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: juger | en: judge | de: richten, urtheilen | ru: судить | pl: sądzić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) juĝe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 236,910 inferencoj, 0.192 CPU-sekundoj en 0.239 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog