Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en joy

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo ĝojeco (Dịch ngược)
  • eo ĝojo (Dịch ngược)
  • eo ĝuo (Dịch ngược)
  • en gladness (Gợi ý tự động)
  • ja 喜び (Gợi ý tự động)
  • io plezuro (Gợi ý tự động)
  • en glee (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 楽しみ (Gợi ý tự động)
  • en delight (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
joy ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 58,312 inferencoj, 0.086 CPU-sekundoj en 0.235 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog