en journal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo taglibro Christian Bertin
- es diario Komputeko
- es diario Komputeko
- fr journal Komputeko
- nl logboek n Komputeko
- ja 日記 (Gợi ý tự động)
- ja 日記帳 (Gợi ý tự động)
- ja 日誌 (Gợi ý tự động)
- en daybook (Gợi ý tự động)
- en diary (Gợi ý tự động)
- en journal (Gợi ý tự động)
- zh 日记 (Gợi ý tự động)
- eo ĵurnalo (Dịch ngược)
- eo revuo (Dịch ngược)
- ja 新聞 (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 仕訳帳 (Gợi ý tự động)
- io jurnalo (Gợi ý tự động)
- en daily paper (Gợi ý tự động)
- en newspaper (Gợi ý tự động)
- zh 报纸 (Gợi ý tự động)
- zh 日报 (Gợi ý tự động)
- zh 日记帐 (Gợi ý tự động)
- ja 専門雑誌 (Gợi ý tự động)
- ja 評論雑誌 (Gợi ý tự động)
- ja 評論 (Gợi ý tự động)
- ja 閲兵 (Gợi ý tự động)
- ja 閲兵式 (Gợi ý tự động)
- ja レビュー (Gợi ý tự động)
- ja 風刺劇 (Gợi ý tự động)
- en magazine (Gợi ý tự động)
- en periodical (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- zh 杂志 (Gợi ý tự động)
- zh 检阅 (Gợi ý tự động)
- zh 述评 (Gợi ý tự động)
- zh 综述 (Gợi ý tự động)



Babilejo