en jostle
Bản dịch
- eo puŝegi (Dịch ngược)
- eo taŭzi (Dịch ngược)
- ja 強く押す (Gợi ý tự động)
- ja 突きとばす (Gợi ý tự động)
- en to hustle (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja かきむしる (Gợi ý tự động)
- ja かき回す (Gợi ý tự động)
- ja もみくしゃにする (Gợi ý tự động)
- ja 小突き回す (Gợi ý tự động)
- ja 痛めつける (Gợi ý tự động)
- en to dishevel (Gợi ý tự động)
- en tousle (Gợi ý tự động)
- en disorder (Gợi ý tự động)
- en hustle (Gợi ý tự động)
- en comb (Gợi ý tự động)
- en tease (Gợi ý tự động)



Babilejo