en joint
Pronunciation:
Bản dịch
- eo artiko (Dịch ngược)
- eo kanabcigaredo (Dịch ngược)
- eo kolektiva (Dịch ngược)
- eo komuna (Dịch ngược)
- eo kuna (Dịch ngược)
- eo kuniĝo (Dịch ngược)
- eo opa (Dịch ngược)
- ja 関節 (Gợi ý tự động)
- ja 継手 (Gợi ý tự động)
- io artiko (Gợi ý tự động)
- en articulation (Gợi ý tự động)
- en hinge (Gợi ý tự động)
- zh 关节 (Gợi ý tự động)
- zh 枢纽 (Gợi ý tự động)
- ja 集団的な (Gợi ý tự động)
- ja 団体の (Gợi ý tự động)
- ja 共同の (Gợi ý tự động)
- ja 集合的な (Gợi ý tự động)
- en collective (Gợi ý tự động)
- zh 集体的 (Gợi ý tự động)
- zh 公共的 (Gợi ý tự động)
- zh 集团的 (Gợi ý tự động)
- ja 共通の (Gợi ý tự động)
- ja 共有の (Gợi ý tự động)
- ja 一般の (Gợi ý tự động)
- ja 普通の (Gợi ý tự động)
- io komuna (Gợi ý tự động)
- en common (Gợi ý tự động)
- en shared (Gợi ý tự động)
- en neric (Gợi ý tự động)
- zh 公共 (Gợi ý tự động)
- zh 共同 (Gợi ý tự động)
- ja いっしょの (Gợi ý tự động)
- ja 同じ (Gợi ý tự động)
- en combined (Gợi ý tự động)
- en together (Gợi ý tự động)
- en coalition (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en docking (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになること (Gợi ý tự động)
- ja まとまること (Gợi ý tự động)
- ja 結びつくこと (Gợi ý tự động)
- ja 連れだった (Gợi ý tự động)



Babilejo