en join
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunmeto Komputeko
- eo kunligo LibreOffice, Drupalo
- es combinación Komputeko
- es combinación Komputeko
- fr jointure Komputeko
- nl join Komputeko
- en composition (Gợi ý tự động)
- en concatenation (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en mixture (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 合成すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 重ねること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja たたむこと (推定) (Gợi ý tự động)
- en coherence (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- ja 一括すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja くくること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 連結すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo aligi (Dịch ngược)
- eo aniĝi (Dịch ngược)
- eo inkluzivigi (Dịch ngược)
- eo interligi (Dịch ngược)
- eo junti (Dịch ngược)
- eo junto (Dịch ngược)
- eo kuniĝi (Dịch ngược)
- eo kunligi (Dịch ngược)
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- eo kupli (Dịch ngược)
- eo ligi (Dịch ngược)
- eo membriĝi (Dịch ngược)
- eo unuiĝi (Dịch ngược)
- ja 加入させる (Gợi ý tự động)
- en to affiliate (Gợi ý tự động)
- ja 入会する (Gợi ý tự động)
- en to accede (Gợi ý tự động)
- en affiliate (Gợi ý tự động)
- en to include (Gợi ý tự động)
- en append (Gợi ý tự động)
- en add (Gợi ý tự động)
- ja 結び合わせる (Gợi ý tự động)
- en to ally (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- ja 継ぎ合わす (Gợi ý tự động)
- ja 接合する (Gợi ý tự động)
- ja 接続する (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- ja 継ぎ目 (Gợi ý tự động)
- ja 接合箇所 (Gợi ý tự động)
- ja 継手 (Gợi ý tự động)
- ja 仕口 (Gợi ý tự động)
- ja 接続 (Gợi ý tự động)
- ja ジョイント (Gợi ý tự động)
- ja 節理 (Gợi ý tự động)
- ja 連接 (Gợi ý tự động)
- en seam (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになる (Gợi ý tự động)
- ja まとまる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつく (Gợi ý tự động)
- en to associate (Gợi ý tự động)
- en come together (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- en coalesce (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en become joined (Gợi ý tự động)
- ja 一括する (Gợi ý tự động)
- ja くくる (Gợi ý tự động)
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- en to bind (Gợi ý tự động)
- en tie together (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (Gợi ý tự động)
- eo kluĉi (Gợi ý tự động)
- ja 交尾させる (Gợi ý tự động)
- io kuplar (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- ja 結ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 関係づける (Gợi ý tự động)
- ja 団結させる (Gợi ý tự động)
- io ligar (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en dock (Gợi ý tự động)
- zh 绑 (Gợi ý tự động)
- zh 连 (Gợi ý tự động)
- zh 联 (Gợi ý tự động)
- en become a member (Gợi ý tự động)
- ja 一つになる (Gợi ý tự động)
- ja 団結する (Gợi ý tự động)
- ja 同盟する (Gợi ý tự động)



Babilejo