en job
Bản dịch
- eo tasko Komputeko
- eo laboro Christian Bertin
- nl taak m, f Komputeko
- ja 任務 (Gợi ý tự động)
- ja 課業 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 課題 (Gợi ý tự động)
- io tasko (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en task (Gợi ý tự động)
- zh 任务 (Gợi ý tự động)
- zh 工作 (Gợi ý tự động)
- zh 活儿 (Gợi ý tự động)
- zh 作业 (Gợi ý tự động)
- zh 功课 (Gợi ý tự động)
- ja 労働 (Gợi ý tự động)
- ja 作業 (Gợi ý tự động)
- ja 勤め (Gợi ý tự động)
- ja 職 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- ja 働き (Gợi ý tự động)
- ja 機能 (Gợi ý tự động)
- en work (Gợi ý tự động)
- en labor (Gợi ý tự động)
- en toil (Gợi ý tự động)
- zh 工 (Gợi ý tự động)
- zh 劳动 (Gợi ý tự động)



Babilejo