Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
jid/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo jida

Cấu trúc từ:
jid/a
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adjektivo (-a) jida

Bản dịch

Ví dụ

eo jidi

Cấu trúc từ:
jid/i
Cách phát âm bằng kana:
イーディ
Infinitivo (-i) de verbo jidi

Bản dịch

eo jido

Cấu trúc từ:
jid/o
Cách phát âm bằng kana:
イー
Substantivo (-o) jido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jide

Cấu trúc từ:
jid/e
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adverbo (-e) jide

Bản dịch

(?) jida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 750,272 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog