Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo jezuita

Cấu trúc từ:
jezuit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イェズイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jezuiti

Cấu trúc từ:
jezuit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イェズイーティ

Bản dịch

eo jezuito

Cấu trúc từ:
jezuit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イェズイー
Thẻ:
Substantivo (-o) jezuito

Bản dịch

eo jezuite

Cấu trúc từ:
jezu/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イェズイー
Adverbo (-e) jezuite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
jezuit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イェズイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,415,035 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.319 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog