Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo jeto

Cấu trúc từ:
jet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Thẻ:
Substantivo (-o) jeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jeta

Cấu trúc từ:
j/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Adjektivo (-a) jeta

Bản dịch

eo jeti/?

jetio

Từ chứa gốc "jeti"

eo jeti

Cấu trúc từ:
jet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イェーティ

Bản dịch

eo jete

Cấu trúc từ:
j/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Adverbo (-e) jete

Bản dịch

Cấu trúc từ:
jet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,146,662 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog