eo jesigi
Cấu trúc từ:
jes/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
イェスィーギ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo jesigi
Laŭ la Universala Vortaro: fr confirmer | en confirm | de bestätigen | ru подтверждать | pl potwierdzać.
Bản dịch
- eo konfirmi (確言する) pejv
- en to certify ESPDIC
- en confirm ESPDIC
- ja 確認する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 追認する (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacii (Gợi ý tự động)
- io afirmar (t) (Gợi ý tự động)
- io konfirmar (t) (Gợi ý tự động)
- io verifikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en corroborate (Gợi ý tự động)
- zh 确认 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 批准 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- es confirmar (Gợi ý tự động)
- es confirmar (Gợi ý tự động)
- fr confirmer (Gợi ý tự động)
- nl bevestigen (Gợi ý tự động)



Babilejo